Shandong Jiurunfa Chemical Technology Co., Ltd. manager@chemical-sales.com 86-153-18854848
Chi tiết sản phẩm
Place of Origin: Shandong China
Hàng hiệu: JIURUNFA
Chứng nhận: ISO9001
Model Number: Zinc Oxide
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Minimum Order Quantity: 1 Ton
Giá bán: $200-$500
Packaging Details: 25/50KG woven bag lined with plastic bags, or according to the requirements of customers.
Delivery Time: 7-15 Days
Payment Terms: L/C,T/T,Western Union,MoneyGram
Supply Ability: 30000 Ton/Month
Formula: |
ZnO |
Cas: |
1314-13-2 |
Crystal Structure: |
Wurtzite |
Main Element Content: |
Zn2+≥75% |
Chemical Formula: |
ZnO |
Band Gap: |
3.37 eV |
Refractive Index: |
2.008 |
Melting Point: |
1975°C |
Purity: |
≥99.9% |
Particle Size: |
20-50 nm (Nanometer) |
Formula: |
ZnO |
Cas: |
1314-13-2 |
Crystal Structure: |
Wurtzite |
Main Element Content: |
Zn2+≥75% |
Chemical Formula: |
ZnO |
Band Gap: |
3.37 eV |
Refractive Index: |
2.008 |
Melting Point: |
1975°C |
Purity: |
≥99.9% |
Particle Size: |
20-50 nm (Nanometer) |
Giới thiệu về Kẽm Oxit
Kẽm oxit (ZnO), thường được gọi là kẽm trắng, là một oxit của kẽm. Nó không tan trong nước, nhưng tan trong axit và kiềm mạnh. Nó có màu vàng ở nhiệt độ cao, chuyển sang màu trắng sau khi làm nguội và thăng hoa ở 1800℃. Mạng tinh thể kẽm oxit có kiểu ZnS, oxy nằm trong tứ diện được tạo thành bởi kẽm, và kẽm cũng nằm trong tứ diện của oxy, và số phối trí là 4. Nó là chất hấp thụ tia cực tím mạnh và được sử dụng trong công nghiệp làm chất gia cường cho các sản phẩm cao su, chất tạo màu trắng, chất độn nhựa, chất tạo màu sơn, và là thành phần chính của các chất làm mềm da, thuốc mỡ và hồ kẽm.
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
Công thức hóa học |
ZnO |
Khối lượng phân tử |
81.38 g/mol |
Ngoại quan |
Bột màu trắng |
Độ tinh khiết |
≥99.9% |
Kích thước hạt |
20-50 nm (Nanomet) |
Diện tích bề mặt riêng |
20-30 m²/g |
Điểm nóng chảy |
1975°C |
Tỷ trọng |
5.606 g/cm³ |
Độ hòa tan |
Không tan trong nước |
Đặc tính của Kẽm Oxit:
Ngoại quan:Kẽm oxit là một loại bột màu trắng với cấu trúc hạt mịn và thường được sử dụng trong sơn và chất tạo màu.
Độ hòa tan:Kẽm oxit gần như không tan trong nước, nhưng tan trong axit (như axit clohydric) và bazơ (như natri hydroxit).
Tính chất quang học:Kẽm oxit là một chất bán dẫn với dải năng lượng rộng (khoảng 3.37 electron volt). Nó hấp thụ mạnh ánh sáng UV và do đó được sử dụng rộng rãi trong kem chống nắng.
Tính ổn định nhiệt:Kẽm oxit có điểm nóng chảy cao (khoảng 1975°C) và độ ổn định nhiệt tốt, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao.
Ứng dụng điện tử:Do các đặc tính bán dẫn của nó, kẽm oxit có các ứng dụng quan trọng trong các thiết bị quang điện tử, thiết bị điện tử trong suốt và cảm biến.
Tính chất xúc tác: Kẽm oxit có thể hoạt động như một chất xúc tác trong một số phản ứng nhất định, chẳng hạn như tổng hợp methanol.
Những đặc tính này làm cho kẽm oxit được sử dụng rộng rãi trong điện tử, lớp phủ, dược phẩm, mỹ phẩm và các lĩnh vực khác.
1. Chất lượng vượt trội:Sử dụng quy trình sản xuất trực tiếp tiên tiến để đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết nhất quán.
2. Tính linh hoạt:Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp, bao gồm cao su, gốm sứ và mỹ phẩm.
3. Thân thiện với môi trường và an toàn:Ít kim loại nặng, an toàn cho nhiều ứng dụng.
4. Hiệu suất tuyệt vời:Cung cấp khả năng gia cường, ổn định nhiệt và bảo vệ UV nâng cao.
Tags: